Chăm sóc: Trụ cột của phúc lợi và kinh tế thịnh vượng

Công việc chăm sóc bao gồm cả chăm sóc trực tiếp như chăm sóc thể chất, cảm xúc, tâm lý và sự phát triển của con người, cũng như chăm sóc gián tiếp thông qua việc thực hiện các công việc gia đình, đi lại, vận chuyển và các hoạt động hỗ trợ đời sống hàng ngày. Các hoạt động này có thể được trả lương hoặc không trả lương, diễn ra trong hoặc ngoài phạm vi gia đình, song đều có ý nghĩa thiết yếu đối với sự vận hành của nền kinh tế và xã hội.

Trên phạm vi toàn cầu, mỗi ngày có khoảng 16,4 tỷ giờ được dành cho công việc chăm sóc không được trả lương, tương đương gần 2 tỷ việc làm toàn thời gian. Mặc dù đóng góp to lớn cho phúc lợi xã hội và tăng trưởng kinh tế, công việc chăm sóc vẫn thường bị tổ chức một cách bất bình đẳng và bị đánh giá thấp, đặc biệt khi phần lớn trách nhiệm này do phụ nữ đảm nhận. Việc phụ nữ gánh chịu phần lớn chăm sóc không lương là một trong những nguyên nhân mang tính cấu trúc làm suy giảm quyền năng kinh tế và xã hội của họ, đồng thời duy trì tình trạng bất bình đẳng giới.

Hiện nay, trung bình phụ nữ trên toàn cầu dành nhiều hơn nam giới khoảng 2,8 giờ mỗi ngày cho công việc chăm sóc không lương và công việc gia đình. Tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, mức chênh lệch này còn lớn hơn nhiều. Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, đến năm 2050, phụ nữ vẫn sẽ dành nhiều hơn nam giới khoảng 9,5% thời gian, tương đương 2,3 giờ mỗi ngày, cho các hoạt động chăm sóc không được trả lương, cho thấy bất bình đẳng trong phân bổ công việc chăm sóc khó có thể tự biến mất nếu không có can thiệp chính sách.

dsc 2535 (hoang hiep)

Tại Việt Nam, các nghiên cứu cho thấy phụ nữ dành gần gấp đôi thời gian cho công việc chăm sóc không lương so với nam giới. Thực trạng này trực tiếp hạn chế khả năng tham gia lực lượng lao động của phụ nữ theo mong muốn, dẫn đến gián đoạn nghề nghiệp và góp phần duy trì khoảng cách thu nhập theo giới. Mặc dù tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động ở mức cao, hơn 20% phụ nữ vẫn không thể đi làm do trách nhiệm chăm sóc con cái, trong khi tỷ lệ này ở nam giới chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Các phân tích kinh tế cho thấy nếu gánh nặng chăm sóc không lương được giảm thiểu và phụ nữ có điều kiện tham gia nhiều hơn vào lao động có lương, đặc biệt trong các ngành có năng suất cao, Việt Nam có thể đạt được mức tăng trưởng GDP đáng kể trong tương lai gần.

Bên cạnh đó, các biến động nhân khẩu học đang làm gia tăng nhanh chóng nhu cầu chăm sóc. Tỷ lệ sinh giảm mạnh cùng với tuổi thọ tăng đã thúc đẩy quá trình già hóa dân số tại Việt Nam với tốc độ nhanh hơn nhiều quốc gia trong khu vực. Sự gia tăng dân số cao tuổi, đặc biệt là những người mắc bệnh mạn tính hoặc các bệnh lý phức tạp, đang làm trầm trọng thêm trách nhiệm chăm sóc không lương trong gia đình, vốn chủ yếu do phụ nữ đảm nhận. Nếu công việc chăm sóc không được công nhận đầy đủ và phân bổ lại một cách hợp lý, các rào cản kinh tế – xã hội đối với phụ nữ sẽ tiếp tục gia tăng, đồng thời gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và y tế.

Trước những thách thức đó, UN Women thúc đẩy cách tiếp cận mang tính chuyển đổi đối với nền kinh tế chăm sóc thông qua khung 5R+, bao gồm công nhận giá trị của công việc chăm sóc; giảm tải chăm sóc không lương; phân bổ lại trách nhiệm chăm sóc giữa các thành viên xã hội; bảo đảm trả công xứng đáng, đại diện và bảo vệ cho lao động chăm sóc; đồng thời tăng cường đầu tư nguồn lực cho hệ thống chăm sóc toàn diện. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần thúc đẩy bình đẳng giới mà còn hỗ trợ thực hiện nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, trong đó đầu tư vào nền kinh tế chăm sóc được xác định là một giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng bao trùm và phát triển bền vững.

 

Nguồn tham khảo

International Labour Organization (ILO). (2018). Care Work and Care Jobs for the Future of Decent Work. Geneva: ILO.

UN Women. (2020). Progress of the World’s Women 2019–2020: Families in a Changing World. New York: UN Women.

International Labour Organization & UN Women. (2022). Care at Work: Investing in Care Leave and Services for a More Gender-Equal World of Work. Geneva: ILO.

Tổng cục Thống kê (GSO). (2019). Khảo sát Lao động – Việc làm năm 2019. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.

World Bank. (2022). Vietnam Time Use Survey. Washington, DC: World Bank.

Institute for Social Development Studies (ISDS). (2019). Gender, Unpaid Care Work and Labour Market Participation in Viet Nam. Hanoi: ISDS.

World Bank & Tổng cục Thống kê. (2019). Gender Equality and Labor Market Outcomes in Vietnam. Washington, DC: World Bank.

McKinsey & Company. (2018). The Power of Parity: Advancing Women’s Equality in Asia Pacific. New York: McKinsey Global Institute.

ESCAP. (2021). Asia-Pacific Report on Population Ageing 2021. Bangkok: United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific.

UNFPA Vietnam. (2020). Population Ageing in Viet Nam: Trends, Challenges and Policy Implications. Hanoi: United Nations Population Fund.

United Nations. (2021). Our Common Agenda – Report of the Secretary-General. New York: United Nations.

UN Women. (2021). Transforming Care Systems. New York: UN Women.

UN Women. (2023). Global Accelerator on Jobs and Social Protection for Just Transitions: Care Economy Brief. New York: UN Women.